Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多芬

Duō fēn

多芬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多芬 trong tiếng Việt

Dove (thương hiệu)

Tra từ liên quan