多久
(về thời gian) bao lâu?; (không) lâu
(về thời gian) bao lâu?; (không) lâu
多久 thường mang nghĩa “bao lâu?”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 多久 cùng cụm 没多久 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chẳng bao lâu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thời kỳ rắc rối; giai đoạn nhiều sự kiện
›多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suānaxit béo không bão hòa đa
›多事duō shìnhiều chuyện; nhiều sự kiện
›多任务处理duō rèn wu chǔ lǐđa nhiệm (tin học)
›多伊尔Duō yī ěrDoyle (tên)
›多佛Duō fóDover
›多佛尔Duō fó ěrDover
›多个duō genhiều; nhiều loại; đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.