Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
jìng

yên; tĩnh; lặng; không động đậy

Từ vựng
jǐng

biến thể cũ của 頸|颈[jing3]

Từ vựng
jǐng

cổ

Từ vựng
jīng

giật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi; báo động

Từ vựng
jīng

cá voi

Từ vựng
jīng

nai đỏ

Từ vựng
jīng

nai đỏ; hươu sambar

Từ vựng
jīng

dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]

Từ vựng
jiǒng

biến thể của 迥[jiong3]

Từ vựng
jiōng

bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用[yong4], 同[tong2], 網|网[wang3],..., gọi là 同字框[tong2 zi4 kuang4]

Từ vựng
jiōng

biến thể cổ của 坰[jiong1]

Từ vựng
jiǒng

cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay; sáng sủa

Từ vựng
jiōng

vùng lân cận; hoang dã

Từ vựng
jiōng

biến thể cũ của 坰[jiong1]

Từ vựng
jiōng

(văn học) đóng hoặc cài cửa; cửa

Từ vựng
jiǒng

mênh mông

Từ vựng
jiǒng

trong suốt

Từ vựng
jiǒng

(văn học) sáng; chói; sáng ngời

Từ vựng
jiǒng

sáng; rõ ràng

Từ vựng
jiǒng

biến thể cũ của 炯[jiong3]

Từ vựng
jiǒng

lửa

Từ vựng
jiǒng

rực cháy; sáng

Từ vựng
jiǒng

khốn đốn; xấu hổ

Từ vựng
jiǒng

loại áo đơn sắc không có lót

Từ vựng
jiǒng

biến thể của 絅|䌹[jiong3]

Từ vựng
jiǒng

áo đơn không lót

Từ vựng
jiǒng

xa xôi

Từ vựng
jiǒng

biến thể cũ của 迥[jiong3]

Từ vựng
𬳶
jiǒng

trong tình trạng tốt (như ngựa)

Từ vựng
jiǔ

chữ số 9 trong hệ thống số Tô Châu 蘇州碼子|苏州码子[Su1 zhou1 ma3 zi5]

Từ vựng