Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāng

嘡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘡 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) choang; vang; đoàng

Tra từ liên quan