Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎng

淌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淌 trong tiếng Việt

nhỏ giọt; chảy rỉ; rơi (nước mắt)

Tra từ liên quan