Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tān

瘫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘫 trong tiếng Việt

bị liệt

Tra từ liên quan