Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táng

搪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搪 trong tiếng Việt

ngăn chặn; chống đỡ; tránh né; thoát khỏi; phết; phủ; bôi; trát

Tra từ liên quan