忐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
忐
dùng trong 忐忑[tan3 te4]
Giản thể忐
Phồn thể忐
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng