Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎn

忐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忐 trong tiếng Việt

dùng trong 忐忑[tan3 te4]

Tra từ liên quan