Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táng

膛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膛 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) khoang rỗng

Tra từ liên quan