糖 táng 糖 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糖 trong tiếng Việt đường; kẹo; ngọt; LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan