Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táng

糖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖 trong tiếng Việt

đường; kẹo; ngọt; LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan