Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tān

怹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怹 trong tiếng Việt

ông; bà; (kính trọng, trái với 他[ta1])

Tra từ liên quan