Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tàng

荡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡 trong tiếng Việt

biến thể của 燙|烫[tang4]; biến thể của 趟[tang4]

Tra từ liên quan