Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāng

趟 là gì?

[tāng] có nghĩa là biến thể cũ của 趟[tang1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趟 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 趟[tang1]

Cách đọc và ghi nhớ 趟

được đọc là tāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 趟[tang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan