袒 là gì?
袒 [tǎn] có nghĩa là để lộ.
Nghĩa của từ 袒 trong tiếng Việt
để lộ
Cách đọc và ghi nhớ 袒
袒 được đọc là tǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
袒 [tǎn] có nghĩa là để lộ.
để lộ
袒 được đọc là tǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .