Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎn

袒 là gì?

[tǎn] có nghĩa là để lộ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袒 trong tiếng Việt

để lộ

Cách đọc và ghi nhớ 袒

được đọc là tǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan