Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tān

滩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滩 trong tiếng Việt

bãi biển; bãi cạn; thác ghềnh; LT:片[pian4]; lượng từ cho chất lỏng: vũng, vũng nước

Tra từ liên quan