滩灘
滩 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滩 trong tiếng Việt
bãi biển; bãi cạn; thác ghềnh; LT:片[pian4]; lượng từ cho chất lỏng: vũng, vũng nước
bãi biển; bãi cạn; thác ghềnh; LT:片[pian4]; lượng từ cho chất lỏng: vũng, vũng nước