探
thám hiểm; tìm kiếm; do thám; thăm; duỗi ra
thám hiểm; tìm kiếm; do thám; thăm; duỗi ra
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ; khước từ; đùn đẩy (trách nhiệm); hoãn; trì hoãn; thúc đẩy; đề cử; bầu chọn; massage
›掏tāomóc ra (từ túi); múc
›提tíxách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất; nhắc đến; nêu lên (vấn đề); nét bút hướng lên; nét nâng bút (trong…
›捅tǒngchọc; thúc; chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ; tiết lộ; hé lộ
›揥tìloại bỏ; trâm cài tóc bằng ngà
›挑tiǎonâng; đào; kích; thọc; kích động; khuấy động
›搨tàthực hiện việc tạo bản dập
›搪tángngăn chặn; chống đỡ; tránh né; thoát khỏi; phết; phủ; bôi; trát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.