Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāng

羰 là gì?

[tāng] có nghĩa là cacbonyl (gốc).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羰 trong tiếng Việt

cacbonyl (gốc)

Cách đọc và ghi nhớ 羰

được đọc là tāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cacbonyl (gốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan