Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Tán

郯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郯 trong tiếng Việt

họ [Tan2]; tên một thành phố cổ

Tra từ liên quan