Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
huáng

biến thể của 艎[huang2]

Từ vựng
huǎng

bình phong

Từ vựng
huáng

tên một con sông

Từ vựng
huǎng

mặt nước rộng sáng

Từ vựng
huáng

nhuộm giấy; hồ; ao; cuộn tranh

Từ vựng
huǎng

sáng sủa và rộng rãi

Từ vựng
huáng

rực rỡ

Từ vựng
huǎng

sáng; rực rỡ

Từ vựng
huáng

rực rỡ

Từ vựng
huǎng

biến thể cũ của 晃[huang3]; sáng

Từ vựng
huáng

chó spaniel

Từ vựng
huáng

đồ trang sức ngọc hình bán nguyệt

Từ vựng
huáng

dùng trong 癀病[huang2 bing4]

Từ vựng
huáng

hoàng đế; biến thể cũ của 惶[huang2]

Từ vựng
huǎng

phát sáng; sáng rực, trắng

Từ vựng
huáng

lưu huỳnh

Từ vựng
huáng

(tre); lùm tre

Từ vựng
huáng

lưỡi gà kim loại; lò xo khóa

Từ vựng
huāng

vùng giữa tim và cơ hoành

Từ vựng
huáng

thuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớn

Từ vựng
huāng

hoang vu; thiếu hụt; khan hiếm; không còn thực hành nữa; vô lý; chưa canh tác; sao lãng

Từ vựng
huáng

cào cào

Từ vựng
huáng

đỉa ngựa

Từ vựng
huāng

máu

Từ vựng
huǎng

lời nói dối; nói dối

Từ vựng
huáng

nhàn rỗi

Từ vựng
huáng

âm thanh trống và chuông; cái xiên ba chĩa

Từ vựng
huǎng

tiếng chuông; chuông nhỏ

Từ vựng
huáng

hào khô; thần thành phố

Từ vựng
huáng

âm nhạc chuông và trống

Từ vựng