Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

俟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俟 trong tiếng Việt

dùng trong 万俟[Mo4 qi2]

Tra từ liên quan