Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

启 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启 trong tiếng Việt

biến thể của 啟|启[qi3]

Tra từ liên quan