扑撲
扑 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 扑 trong tiếng Việt
lao vào; xông vào; dốc sức; đập cánh; vỗ phành phạch; chấm; nhẹ nhàng vỗ; cuối xuống
lao vào; xông vào; dốc sức; đập cánh; vỗ phành phạch; chấm; nhẹ nhàng vỗ; cuối xuống