朴樸 pǔ 朴 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朴 trong tiếng Việt mộc mạc và giản dị; phiên âm ở Đài Loan: [pu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan