谱譜 pǔ 谱 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谱 trong tiếng Việt biểu đồ; danh sách; bảng; đăng ký; bản nhạc; phổ (vật lý); phổ nhạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan