Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

谱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱 trong tiếng Việt

biểu đồ; danh sách; bảng; đăng ký; bản nhạc; phổ (vật lý); phổ nhạc

Tra từ liên quan