Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

濮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濮 trong tiếng Việt

tên một con sông; họ [Pu2]

Tra từ liên quan