Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

奇 là gì?

[qí] có nghĩa là kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; tuyệt vời; ngạc nhiên; bất thường.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇 trong tiếng Việt

  1. kỳ lạ
  2. lạ lùng
  3. kỳ quặc
  4. tuyệt vời
  5. ngạc nhiên
  6. bất thường

Cách đọc và ghi nhớ 奇

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; tuyệt vời; ngạc nhiên; bất thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan