Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

契 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 契 trong tiếng Việt

  1. khắc
  2. chữ khắc
  3. đồng ý
  4. hợp đồng
  5. khế ước
Tra từ liên quan