Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

启 là gì?

[qǐ] có nghĩa là mở; bắt đầu; khởi xướng; khai sáng hoặc đánh thức; trình bày; thông báo.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启 trong tiếng Việt

  1. mở
  2. bắt đầu
  3. khởi xướng
  4. khai sáng hoặc đánh thức
  5. trình bày
  6. thông báo

Cách đọc và ghi nhớ 启

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở; bắt đầu; khởi xướng; khai sáng hoặc đánh thức; trình bày; thông báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan