Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尊贵尊貴

zūn guì

尊贵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尊贵 trong tiếng Việt

đáng kính; tôn quý; danh dự

Tra từ liên quan