Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足利义政足利義政

Zú lì Yì zhèng

足利义政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足利义政 trong tiếng Việt

ASHIKAGA Yoshimasa (1435-1490), shōgun Ashikaga thứ tám, trị vì 1449-1473

Tra từ liên quan