Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祖马祖馬

Zǔ mǎ

祖马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祖马 trong tiếng Việt

  1. Zuma (tên)
  2. Jacob Zuma (1942-), chính trị gia ANC Nam Phi, phó tổng thống 1999-2005, tổng thống 2009-2018
Tra từ liên quan