阻尼 là gì?
阻尼 [zǔ ní] có nghĩa là giảm chấn.
Nghĩa của từ 阻尼 trong tiếng Việt
giảm chấn
Cách đọc và ghi nhớ 阻尼
阻尼 được đọc là zǔ ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm chấn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
阻尼 [zǔ ní] có nghĩa là giảm chấn.
giảm chấn
阻尼 được đọc là zǔ ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm chấn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .