Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻尼

zǔ ní

阻尼 là gì?

阻尼 [zǔ ní] có nghĩa là giảm chấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻尼 trong tiếng Việt

giảm chấn

Cách đọc và ghi nhớ 阻尼

阻尼 được đọc là zǔ ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm chấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan