Kết quả tra từ “革”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
革: da động vật; da thuộc; cải cách; bãi nhiệm; đuổi (khỏi chức vụ)
革面洗心: nghĩa đen: đổi mới khuôn mặt và rửa sạch trái tim (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa chữa lỗi lầm; làm lại cuộc đời
革除: loại bỏ; khai trừ; bãi bỏ
革退: cách chức
革制品: đồ da
革兰阳性: Gram-dương (vi khuẩn)
革兰阳: vi khuẩn Gram dương
革兰氏阴性: Gram âm (vi khuẩn không giữ được nhuộm Gram, thường là loại nguy hiểm hơn)
革兰氏染色法: phương pháp nhuộm Gram (dùng để phân biệt hai loại vi khuẩn khác nhau)
革兰氏: ông Gram; Bác sĩ Hans Christian Joachim Gram (1853-1938), bác sĩ người Đan Mạch và là người phát minh phương pháp nhuộm Gram 革蘭氏染色法|革兰氏染色法
革职: sa thải; bãi nhiệm; phế truất
革新: đổi mới; sự đổi mới
革故鼎新: bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
革履: giày da; nghĩa bóng: trang phục phương Tây
革囊: túi da; nghĩa bóng: cơ thể con người
革命烈士: liệt sĩ cách mạng
革命性: tính cách mạng
革命家: nhà cách mạng
革命先烈: liệt sĩ cách mạng
革命: rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó); cách…
革吉县: huyện Ge'gyai trong địa khu Ngari, Tây Tạng, Tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong
革吉: huyện Ge'gyai ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong
革出教门: rút phép thông công (khỏi giáo hội)
革出山门: khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)
革出: trục xuất; đá ra
鼎革: thay đổi triều đại; thay cũ đổi mới
马革裹尸: mai táng trong da ngựa (thành ngữ); hy sinh nơi chiến trường
开革: sa thải; bãi chức
镇压反革命运动: Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 鎮反運動|镇反运动[Zhen4 fan3 Yun4 dong4]
金融改革: cải cách tài chính
辛亥革命: Cách mạng Tân Hợi (1911), kết thúc triều đại Nhà Thanh
身体是革命的本钱: nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
资产阶级革命: cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
变革管理: quản lý thay đổi (kinh doanh)
变革: cải biến; thay đổi
西装革履: mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề
裁革: sa thải; cho nghỉ việc
盖革计数器: máy đếm Geiger
旧民主主义革命: cách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
经济改革: cải cách kinh tế
皮革商: người buôn da; nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật
皮革: da; LT:張|张[zhang1]
登革病毒: vi rút sốt xuất huyết
登革疫苗: vắc xin sốt xuất huyết
登革热: sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore
汤武革命: Cuộc cách mạng của Thang và Vũ: lật đổ (khoảng năm 1600 TCN) triều Hạ bởi vua đầu tiên, Thang 商湯|商汤[Shang1 Tang1], của triều Thương, và lật đổ…
混合所有制改革: cải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)
洗心革面: nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm; làm lại cuộc đời
法国革命: Cách mạng Pháp (1789)
法国大革命: Cách mạng Pháp (1789-1799)
沿革: sự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử
永贞革新: Cải cách Vĩnh Trinh, phong trào cải cách thất bại năm 805 thời nhà Đường do Vương Thúc Văn 王叔文[Wang2 Shu1 wen2] lãnh đạo
民主革命: cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
历史沿革: quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử
新民主主义革命: (Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
文革: Cách mạng Văn hóa (1966-76) (viết tắt của 文化大革命[Wen2 hua4 Da4 ge2 ming4])
文字改革: cải cách hệ thống chữ viết
文化大革命: Cách mạng Văn hóa (1966-1976)
政治改革: cải cách chính trị
改革开放: cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980