Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮革

pí gé

皮革 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮革 trong tiếng Việt

da; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan