Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开革開革

kāi gé

开革 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开革 trong tiếng Việt

sa thải; bãi chức

Tra từ liên quan