马革裹尸馬革裹屍 mǎ gé guǒ shī 马革裹尸 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马革裹尸 trong tiếng Việt mai táng trong da ngựa (thành ngữ); hy sinh nơi chiến trường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan