Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改革开放改革開放

gǎi gé kāi fàng

改革开放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改革开放 trong tiếng Việt

cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980

Tra từ liên quan