Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登革热登革熱

dēng gé rè

登革热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登革热 trong tiếng Việt

  1. sốt xuất huyết
  2. sốt xuất huyết Singapore
Tra từ liên quan