Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗心革面

xǐ xīn gé miàn

洗心革面 là gì?

洗心革面 [xǐ xīn gé miàn] có nghĩa là nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm; làm lại cuộc đời.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗心革面 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ)
  2. ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm
  3. làm lại cuộc đời

Cách đọc và ghi nhớ 洗心革面

洗心革面 được đọc là xǐ xīn gé miàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm; làm lại cuộc đời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan