新民主主义革命
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
新民主主义革命
(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
Giản thể新民主主义革命
Phồn thể新民主主義革命
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng