Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新民主主义革命新民主主義革命

Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng

新民主主义革命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新民主主义革命 trong tiếng Việt

(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)

Tra từ liên quan