新民主主义革命新民主主義革命 Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng 新民主主义革命 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新民主主义革命 trong tiếng Việt (Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan