Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登革疫苗

dēng gé yì miáo

登革疫苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登革疫苗 trong tiếng Việt

vắc xin sốt xuất huyết

Tra từ liên quan