Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融改革

jīn róng gǎi gé

金融改革 là gì?

金融改革 [jīn róng gǎi gé] có nghĩa là cải cách tài chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融改革 trong tiếng Việt

cải cách tài chính

Cách đọc và ghi nhớ 金融改革

金融改革 được đọc là jīn róng gǎi gé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cải cách tài chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan