Kết quả tra từ “证”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证: chứng chỉ; bằng chứng; chứng minh; biểu thị; xác nhận; biến thể của 症[zheng4]
证: khiển trách; biến thể của 證|证[zheng4]
证验: kết quả thực tế; xác minh
证词: lời khai
证言: lời khai
证章: huy hiệu
证监会: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会[Zhong1 guo2 Zheng4 quan4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]
证物: vật chứng (pháp luật)
证照: giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu
证书: chứng chỉ; giấy chứng nhận
证明书: giấy chứng nhận
证明文件: giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu
证明完毕: đpcm; kết thúc chứng minh (toán học)
证明力: giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
证明: bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân; lời chứng thực; LT:個|个[ge4]; chứng minh; làm chứng; xác nhận tính đúng đắn của
证据: bằng chứng; chứng cứ; lời khai
证实礼: lễ thêm sức
证实: xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh
证婚人: người làm chứng đám cưới
证婚: làm chứng (tại đám cưới)
证奴: "nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng
证券行: (HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới
证券经纪人: nhân viên môi giới chứng khoán
证券经营: kinh doanh cổ phiếu; môi giới
证券柜台买卖中心: Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
证券市场: thị trường tài chính
证券委员会: ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
证券委: ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会
证券商: đại lý cổ phiếu; môi giới
证券化率: tỷ lệ chứng khoán hóa
证券公司: công ty chứng khoán; công ty cổ phần
证券代销: đại lý bán chứng khoán
证券交易所: sở giao dịch chứng khoán
证券: chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu
证伪: chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai
证件照: ảnh nhận dạng
证件: giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
证人席: bục hoặc ghế nhân chứng
证人: nhân chứng
证交会: Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
证交所: sở giao dịch chứng khoán
验证码: mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
验证: kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực
驾驶证: giấy phép lái xe
领证: lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv; (đặc biệt) lấy giấy kết hôn; kết hôn
预托证券: biên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)
间接证据: lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp
鉴证: giám định; xác minh; xác thực; điều tra pháp y
铁证如山: bằng chứng không thể bác bỏ
铁证: bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thuyết phục
过境签证: thị thực quá cảnh
通证: mã thông báo kỹ thuật số (từ mượn từ "token") (từ mới khoảng năm 2017)
通行证: giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn
辩证法: phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng
辩证: điều tra; biện chứng
辨证论治: chẩn đoán và điều trị toàn diện (y học cổ truyền)
辨证施治: chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân
辨证: điều tra
身分证号码: biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân