Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “证”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhèng

chứng nhận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
证件
zhèngjiàn

Giấy chứng nhận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
证据
zhèngjù

chứng cứ, bằng chứng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
证明
zhèngmíng

chứng minh

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
证书
zhèng shū

chứng chỉ; giấy chứng nhận

Cụm từ
证人
zhèng rén

nhân chứng

Cụm từ
证伪
zhèng wěi

chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai

Cụm từ
证券
zhèng quàn

chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu

Cụm từ
证奴
zhèng nú

"nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng

Cụm từ
证婚
zhèng hūn

làm chứng (tại đám cưới)

Cụm từ
证实
zhèng shí

xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh

Cụm từ
证照
zhèng zhào

giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu

Cụm từ
证物
zhèng wù

vật chứng (pháp luật)

Cụm từ
证章
zhèng zhāng

huy hiệu

Cụm từ
证言
zhèng yán

lời khai

Cụm từ
证词
zhèng cí

lời khai

Cụm từ
证验
zhèng yàn

kết quả thực tế; xác minh

Cụm từ
证交会
zhèng jiāo huì

Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Cụm từ
证交所
zhèng jiāo suǒ

sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
证人席
zhèng rén xí

bục hoặc ghế nhân chứng

Cụm từ
证件照
zhèng jiàn zhào

ảnh nhận dạng

Cụm từ
证券商
zhèng quàn shāng

đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券委
zhèng quàn wěi

ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会

Viết tắt
证券行
zhèng quàn háng

(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới

Cụm từ