Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间接证据間接證據

jiàn jiē zhèng jù

间接证据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间接证据 trong tiếng Việt

lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp

Tra từ liên quan