Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过境签证過境簽證

guò jìng qiān zhèng

过境签证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过境签证 trong tiếng Việt

thị thực quá cảnh

Tra từ liên quan