Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领证領證

lǐng zhèng

领证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领证 trong tiếng Việt

lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv; (đặc biệt) lấy giấy kết hôn; kết hôn

Tra từ liên quan