领证領證 lǐng zhèng 领证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 领证 trong tiếng Việt lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv; (đặc biệt) lấy giấy kết hôn; kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan