Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证明书證明書

zhèng míng shū

证明书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证明书 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận

Tra từ liên quan