Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证件照證件照

zhèng jiàn zhào

证件照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证件照 trong tiếng Việt

ảnh nhận dạng

Tra từ liên quan