证件證件 zhèng jiàn 证件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 证件 trong tiếng Việt giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan