Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身分证号码身分證號碼

shēn fèn zhèng hào mǎ

身分证号码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身分证号码 trong tiếng Việt

biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân

Tra từ liên quan